расцепля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tháo ra, gỡ ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расцепля́юсь |
| ты | расцепля́ешься |
| он / она / оно | расцепля́ется |
| мы | расцепля́емся |
| вы | расцепля́етесь |
| они | расцепля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расцепля́лся |
| Giống cái | расцепля́лась |
| Giống trung | расцепля́лось |
| Số nhiều | расцепля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расцепля́йся |
| Số nhiều | расцепля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расцепля́ющийся | расцепля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расцепля́ясь | расцеплявшись |