расце́нок
danh từbất động vật
Nghĩa
- bảng giá, mức giá, bảng định giá, giá cả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расце́нок | расце́нки |
| Sinh cách | расце́нка | расце́нков |
| Tặng cách | расце́нку | расце́нкам |
| Đối cách | расце́нок | расце́нки |
| Công cụ cách | расце́нком | расце́нками |
| Giới cách | расце́нке | расце́нках |