расхище́ние расхищение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Biển thủ, tham ô, thụt két

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасхище́ниерасхище́ния
Sinh cáchрасхище́ниярасхище́ний
Tặng cáchрасхище́ниюрасхище́ниям
Đối cáchрасхище́ниерасхище́ния
Công cụ cáchрасхище́ниемрасхище́ниями
Giới cáchрасхище́ниирасхище́ниях