расха́живать расхаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi tới đi lui, đi đi lại lại

Chia động từ

Hiện tại
ярасха́живаю
тырасха́живаешь
он / она / онорасха́живает
мырасха́живаем
вырасха́живаете
онирасха́живают
Quá khứ
Giống đựcрасха́живал
Giống cáiрасха́живала
Giống trungрасха́живало
Số nhiềuрасха́живали
Mệnh lệnh
Số ítрасха́живай
Số nhiềuрасха́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасха́живающийрасха́живавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасха́живаярасхаживав, расхаживавши

Ví dụ

  • расхаживать по комнате
    đi tới đi lui (đi đi lại lại) trong phòng