расфуфы́риться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ăn diện, chải chuốt
- ăn diện, chải chuốt, ăn mặc lòe loẹtразодеться
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расфуфы́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расфуфы́рившись, расфуфы́рясь |