расфуфы́риться расфуфыриться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn diện, chải chuốt
  2. ăn diện, chải chuốt, ăn mặc lòe loẹtразодеться

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расфуфы́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расфуфы́рившись, расфуфы́рясь