расфранти́ться расфрантиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn diện, chải chuốt

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расфранти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расфранти́вшись