расфранти́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ăn diện, chải chuốt
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расфранти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расфранти́вшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расфранти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расфранти́вшись |