расформирова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giải tán
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расформирова́вший |
| Bị động | — | расформиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расформирова́в, расформировавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расформирова́вший |
| Bị động | — | расформиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расформирова́в, расформировавши |