растро́гаться растрогаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Cảm động, xúc động, động lòng, mủi lòng

Chia động từ

Tương lai
ярастро́гаюсь
тырастро́гаешься
он / она / онорастро́гается
мырастро́гаемся
вырастро́гаетесь
онирастро́гаются
Quá khứ
Giống đựcрастро́гался
Giống cáiрастро́галась
Giống trungрастро́галось
Số nhiềuрастро́гались
Mệnh lệnh
Số ítрастро́гайся
Số nhiềuрастро́гайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растро́гавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растро́гавшись