растрепа́ться растрепаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị nhàu nát, tả tơi raо книге и т. п.
  2. rối bù lên, bù xù lên, trở nên bờm xờmо волосах
  3. Xạc xài ra, xài xạc ra, trở nên lôi thôi, trở thành luộm thuộm

Chia động từ

Tương lai
ярастреплю́сь
тырастре́плешься
он / она / онорастре́плется
мырастре́племся
вырастре́плетесь
онирастре́плются
Quá khứ
Giống đựcрастрепа́лся
Giống cáiрастрепа́лась
Giống trungрастрепа́лось
Số nhiềuрастрепа́лись
Mệnh lệnh
Số ítрастрепли́сь
Số nhiềuрастрепли́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—растрепа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—растрепавшись