растрепа́ться растрепаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bị nhàu nát, tả tơi raо книге и т. п.
- rối bù lên, bù xù lên, trở nên bờm xờmо волосах
- Xạc xài ra, xài xạc ra, trở nên lôi thôi, trở thành luộm thuộm
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | растреплю́сь |
|---|
| ты | растре́плешься |
|---|
| он / она / оно | растре́плется |
|---|
| мы | растре́племся |
|---|
| вы | растре́плетесь |
|---|
| они | растре́плются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | растрепа́лся |
|---|
| Giống cái | растрепа́лась |
|---|
| Giống trung | растрепа́лось |
|---|
| Số nhiều | растрепа́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | растрепли́сь |
|---|
| Số nhiều | растрепли́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | растрепа́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | растрепавшись |
|---|