растра́тчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ tham ô, kẻ biển thủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | растра́тчица | растра́тчицы |
| Sinh cách | растра́тчицы | растра́тчиц |
| Tặng cách | растра́тчице | растра́тчицам |
| Đối cách | растра́тчицу | растра́тчиц |
| Công cụ cách | растра́тчицей, растра́тчицею | растра́тчицами |
| Giới cách | растра́тчице | растра́тчицах |