расточи́тельство расточительство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. (văn chương) sự phung phí, sự tiêu xài hoang phívăn chươngbookish

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасточи́тельство—
Sinh cáchрасточи́тельства—
Tặng cáchрасточи́тельству—
Đối cáchрасточи́тельство—
Công cụ cáchрасточи́тельством—
Giới cáchрасточи́тельстве—