растопы́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể растопы́риватьXòe... ra
Nghĩa
- xòe rộng
- dang rộng, xòe ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | растопы́рю |
| ты | растопы́ришь |
| он / она / оно | растопы́рит |
| мы | растопы́рим |
| вы | растопы́рите |
| они | растопы́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | растопы́рил |
| Giống cái | растопы́рила |
| Giống trung | растопы́рило |
| Số nhiều | растопы́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | растопы́рь |
| Số nhiều | растопы́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | растопы́ривший |
| Bị động | — | растопы́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | растопы́рив, растопыривши, растопы́ря |