растлитель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hiếp dâm trẻ em, kẻ xâm hại tình dục trẻ emchild

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрастли́тельрастли́тели
Sinh cáchрастли́телярастли́телей
Tặng cáchрастли́телюрастли́телям
Đối cáchрастли́телярастли́телей
Công cụ cáchрастли́телемрастли́телями
Giới cáchрастли́телерастли́телях