растлева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm hư hỏng, làm đồi bại, làm tha hóa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | растлева́ю |
| ты | растлева́ешь |
| он / она / оно | растлева́ет |
| мы | растлева́ем |
| вы | растлева́ете |
| они | растлева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | растлева́л |
| Giống cái | растлева́ла |
| Giống trung | растлева́ло |
| Số nhiều | растлева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | растлева́й |
| Số nhiều | растлева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | растлева́ющий | растлева́вший |
| Bị động | растлева́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | растлева́я | растлевав, растлевавши |