растерза́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- xé nát, xé toạc, xé xác, xé vụn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | растерза́ние | растерза́ния |
| Sinh cách | растерза́ния | растерза́ний |
| Tặng cách | растерза́нию | растерза́ниям |
| Đối cách | растерза́ние | растерза́ния |
| Công cụ cách | растерза́нием | растерза́ниями |
| Giới cách | растерза́нии | растерза́ниях |