раствори́ть растворить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hòa tan
  2. mở toang

Chia động từ

Tương lai
ярастворю́
тыраствори́шь
он / она / онораствори́т
мыраствори́м
выраствори́те
онирастворя́т
Quá khứ
Giống đựcраствори́л
Giống cáiраствори́ла
Giống trungраствори́ло
Số nhiềuраствори́ли
Mệnh lệnh
Số ítраствори́
Số nhiềuраствори́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раствори́вший
Bị động—растворённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раствори́в, растворивши