рассёдлывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cởi yên, tháo yên

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрассёдлывающийрассёдлывавший
Bị độngрассёдлываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрассёдлываярассёдлывав, рассёдлывавши