рассёдлывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cởi yên, tháo yên
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рассёдлывающий | рассёдлывавший |
| Bị động | рассёдлываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассёдлывая | рассёдлывав, рассёдлывавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рассёдлывающий | рассёдлывавший |
| Bị động | рассёдлываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассёдлывая | рассёдлывав, рассёдлывавши |