расстёгиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cởi cúc, cởi cúc áoо ком-л.
  2. cởi ra, tuột ra, tuột cúcо чём-л.bị

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасстёгивающийсярасстёгивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасстёгиваясьрасстёгивавшись