расстёгиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cởi cúc, cởi cúc áoо ком-л.
- cởi ra, tuột ra, tuột cúcо чём-л.bị
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расстёгивающийся | расстёгивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расстёгиваясь | расстёгивавшись |