расстри́га расстрига

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. tu sĩ bị truất tu sĩ
  2. giáo sĩ bị cách chức
  3. tu sĩ bị truất chức, giáo sĩ bị cách chức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасстри́гарасстри́ги
Sinh cáchрасстри́гирасстри́г
Tặng cáchрасстри́герасстри́гам
Đối cáchрасстри́гурасстри́г
Công cụ cáchрасстри́гой, расстри́гоюрасстри́гами
Giới cáchрасстри́герасстри́гах