расстри́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- tu sĩ bị truất tu sĩ
- giáo sĩ bị cách chức
- tu sĩ bị truất chức, giáo sĩ bị cách chức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расстри́га | расстри́ги |
| Sinh cách | расстри́ги | расстри́г |
| Tặng cách | расстри́ге | расстри́гам |
| Đối cách | расстри́гу | расстри́г |
| Công cụ cách | расстри́гой, расстри́гою | расстри́гами |
| Giới cách | расстри́ге | расстри́гах |