рассро́чка рассрочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chia thời hạn, định thời hạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрассро́чкарассро́чки
Sinh cáchрассро́чкирассро́чек
Tặng cáchрассро́чкерассро́чкам
Đối cáchрассро́чкурассро́чки
Công cụ cáchрассро́чкой, рассро́чкоюрассро́чками
Giới cáchрассро́чкерассро́чках

Ví dụ

  • рассрочка платежа
    [sự] chia thời hạn trả tiền, định thời hạn trả dần
  • платить в рассрочку, с рассрочкой
    trả dần, trả theo từng thời hạn
  • покупать что-л. в рассрочку
    mua [chịu] cái gì trả tiền dần