рассро́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chia thời hạn, phân kỳ hạn, định thời hạn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рассро́чиваю |
| ты | рассро́чиваешь |
| он / она / оно | рассро́чивает |
| мы | рассро́чиваем |
| вы | рассро́чиваете |
| они | рассро́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассро́чивал |
| Giống cái | рассро́чивала |
| Giống trung | рассро́чивало |
| Số nhiều | рассро́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассро́чивай |
| Số nhiều | рассро́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рассрочивающий | рассрочивавший |
| Bị động | рассрочиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассрочивая | рассрочивав, рассрочивавши |