расспро́с расспрос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự hỏi han, sự dò hỏi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасспро́срасспро́сы
Sinh cáchрасспро́сарасспро́сов
Tặng cáchрасспро́сурасспро́сам
Đối cáchрасспро́срасспро́сы
Công cụ cáchрасспро́сомрасспро́сами
Giới cáchрасспро́серасспро́сах

Từ liên quan