рассогласова́ние рассогласование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự không đồng ý, sự bất đồng, sự không thống nhất
  2. sự sai lệch, sự lệch pha, sự không thẳng hàng
  3. sự không tương thích, sự không khớp, sự không phù hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрассогласова́ниерассогласова́ния
Sinh cáchрассогласова́ниярассогласова́ний
Tặng cáchрассогласова́ниюрассогласова́ниям
Đối cáchрассогласова́ниерассогласова́ния
Công cụ cáchрассогласова́ниемрассогласова́ниями
Giới cáchрассогласова́ниирассогласова́ниях