расслои́ться расслоиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tách lớp, phân tầng, bong lớp, tách thành từng lớp

Chia động từ

Tương lai
ярасслою́сь
тырасслои́шься
он / она / онорасслои́тся
мырасслои́мся
вырасслои́тесь
онирасслоя́тся
Quá khứ
Giống đựcрасслои́лся
Giống cáiрасслои́лась
Giống trungрасслои́лось
Số nhiềuрасслои́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасслои́сь
Số nhiềuрасслои́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расслои́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расслои́вшись, расслоя́сь