расслое́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phân biệt, phân hóasự
- phân lớpsựтех.
- Tấch ra từng lớp, tách ra từng phiến, tách lớp
- xếp từng lớp, chia thành lớpместаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расслое́ние | расслое́ния |
| Sinh cách | расслое́ния | расслое́ний |
| Tặng cách | расслое́нию | расслое́ниям |
| Đối cách | расслое́ние | расслое́ния |
| Công cụ cách | расслое́нием | расслое́ниями |
| Giới cách | расслое́нии | расслое́ниях |