расслое́ние расслоение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phân biệt, phân hóasự
  2. phân lớpsựтех.
  3. Tấch ra từng lớp, tách ra từng phiến, tách lớp
  4. xếp từng lớp, chia thành lớpместаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасслое́ниерасслое́ния
Sinh cáchрасслое́ниярасслое́ний
Tặng cáchрасслое́ниюрасслое́ниям
Đối cáchрасслое́ниерасслое́ния
Công cụ cáchрасслое́ниемрасслое́ниями
Giới cáchрасслое́ниирасслое́ниях