рассла́ивать расслаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân lớpтех.
  2. Tách. . . ra từng lớp, tách lớptừng phiến, từng tờ, từng tấm, từng tầng
  3. xếp. . . từng lớpместо

Chia động từ

Hiện tại
ярассла́иваю
тырассла́иваешь
он / она / онорассла́ивает
мырассла́иваем
вырассла́иваете
онирассла́ивают
Quá khứ
Giống đựcрассла́ивал
Giống cáiрассла́ивала
Giống trungрассла́ивало
Số nhiềuрассла́ивали
Mệnh lệnh
Số ítрассла́ивай
Số nhiềuрассла́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасслаивающийрасслаивавший
Bị độngрасслаиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасслаиваярасслаивав, расслаивавши