Nghĩa
- phân lớpтех.
- Tách. . . ra từng lớp, tách lớptừng phiến, từng tờ, từng tấm, từng tầng
- xếp. . . từng lớpместо
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | рассла́иваю |
|---|
| ты | рассла́иваешь |
|---|
| он / она / оно | рассла́ивает |
|---|
| мы | рассла́иваем |
|---|
| вы | рассла́иваете |
|---|
| они | рассла́ивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | рассла́ивал |
|---|
| Giống cái | рассла́ивала |
|---|
| Giống trung | рассла́ивало |
|---|
| Số nhiều | рассла́ивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | рассла́ивай |
|---|
| Số nhiều | рассла́ивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | расслаивающий | расслаивавший |
|---|
| Bị động | расслаиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | расслаивая | расслаивав, расслаивавши |
|---|