расселя́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đến ở, cư trú, thu xếp chỗ ởразмещатьсяxếp đặt, bố trí
- ở riêng, ở cách lyпорознь
- ở, định cưо животных
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расселя́юсь |
| ты | расселя́ешься |
| он / она / оно | расселя́ется |
| мы | расселя́емся |
| вы | расселя́етесь |
| они | расселя́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расселя́лся |
| Giống cái | расселя́лась |
| Giống trung | расселя́лось |
| Số nhiều | расселя́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расселя́йся |
| Số nhiều | расселя́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расселя́ющийся | расселя́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расселя́ясь | расселявшись |