расселя́ться расселяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đến ở, cư trú, thu xếp chỗ ởразмещатьсяxếp đặt, bố trí
  2. ở riêng, ở cách lyпорознь
  3. ở, định cưо животных

Chia động từ

Hiện tại
ярасселя́юсь
тырасселя́ешься
он / она / онорасселя́ется
мырасселя́емся
вырасселя́етесь
онирасселя́ются
Quá khứ
Giống đựcрасселя́лся
Giống cáiрасселя́лась
Giống trungрасселя́лось
Số nhiềuрасселя́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасселя́йся
Số nhiềuрасселя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасселя́ющийсярасселя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасселя́ясьрасселявшись