рассе́вшийся рассевшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã ngồi rải rác, đã ngồi xuống thành nhóm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрассе́вшийсярассе́вшеесярассе́вшаясярассе́вшиеся
Sinh cáchрассе́вшегосярассе́вшегосярассе́вшейсярассе́вшихся
Tặng cáchрассе́вшемусярассе́вшемусярассе́вшейсярассе́вшимся
Đối cáchрассе́вшегося, рассе́вшийсярассе́вшеесярассе́вшуюсярассе́вшихся, рассе́вшиеся
Công cụ cáchрассе́вшимсярассе́вшимсярассе́вшейся, рассе́вшеюсярассе́вшимися
Giới cáchрассе́вшемсярассе́вшемсярассе́вшейсярассе́вшихся

рассе́сться рассесться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngồi choán chỗ, ngồi rải rato sit down occupying many spaces

Chia động từ

Tương lai
ярасся́дусь
тырасся́дешься
он / она / онорасся́дется
мырасся́демся
вырасся́детесь
онирасся́дутся
Quá khứ
Giống đựcрассе́лся
Giống cáiрассе́лась
Giống trungрассе́лось
Số nhiềuрассе́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасся́дься
Số nhiềuрасся́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассе́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассе́вшись