рассвета́ть рассветатьđộng từthể chưa hoàn thànhCặp thể рассвести́trời sángNghĩabắt đầu sáng, tờ mờ sángVí dụрассветатьаетtrời tờ mờ sáng, sáng tinh sương, sáng tinh mơ, rạng sáng, tảng sáng