Từ điển

    рассвета́ть рассветать

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể рассвести́trời sáng

    Nghĩa

    1. bắt đầu sáng, tờ mờ sáng

    Ví dụ

    • рассветатьает
      trời tờ mờ sáng, sáng tinh sương, sáng tinh mơ, rạng sáng, tảng sáng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)