рассве́рливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khoét rộng, nạo rộng, khoan lại cho rộng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рассве́рливаю |
| ты | рассве́рливаешь |
| он / она / оно | рассве́рливает |
| мы | рассве́рливаем |
| вы | рассве́рливаете |
| они | рассве́рливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рассве́рливал |
| Giống cái | рассве́рливала |
| Giống trung | рассве́рливало |
| Số nhiều | рассве́рливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рассве́рливай |
| Số nhiều | рассве́рливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рассве́рливающий | рассве́рливавший |
| Bị động | рассверливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассве́рливая | рассверливав, рассверливавши |