расса́дка рассадка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự trồng cây con, sự phân chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗрассадить

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасса́дкарасса́дки
Sinh cáchрасса́дкирасса́док
Tặng cáchрасса́дкерасса́дкам
Đối cáchрасса́дкурасса́дки
Công cụ cáchрасса́дкой, расса́дкоюрасса́дками
Giới cáchрасса́дкерасса́дках