расса́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự trồng cây con, sự phân chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗрассадить
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расса́дка | расса́дки |
| Sinh cách | расса́дки | расса́док |
| Tặng cách | расса́дке | расса́дкам |
| Đối cách | расса́дку | расса́дки |
| Công cụ cách | расса́дкой, расса́дкою | расса́дками |
| Giới cách | расса́дке | расса́дках |