распыля́ться распыляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phân tán ra, rải rác ra, tản mát ra, tản mạn raрассредоточиваться
  2. tan thành bụi, biến thành bụiизмельчаться

Chia động từ

Hiện tại
яраспыля́юсь
тыраспыля́ешься
он / она / онораспыля́ется
мыраспыля́емся
выраспыля́етесь
онираспыля́ются
Quá khứ
Giống đựcраспыля́лся
Giống cáiраспыля́лась
Giống trungраспыля́лось
Số nhiềuраспыля́лись
Mệnh lệnh
Số ítраспыля́йся
Số nhiềuраспыля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспыля́ющийсяраспыля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспыля́ясьраспылявшись