распыли́тель распылитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy phun, máy phun bụi nước, máy rắc, máy rải, vòi phun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспыли́тельраспыли́тели
Sinh cáchраспыли́теляраспыли́телей
Tặng cáchраспыли́телюраспыли́телям
Đối cáchраспыли́тельраспыли́тели
Công cụ cáchраспыли́телемраспыли́телями
Giới cáchраспыли́телераспыли́телях