распыли́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy phun, máy phun bụi nước, máy rắc, máy rải, vòi phun
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распыли́тель | распыли́тели |
| Sinh cách | распыли́теля | распыли́телей |
| Tặng cách | распыли́телю | распыли́телям |
| Đối cách | распыли́тель | распыли́тели |
| Công cụ cách | распыли́телем | распыли́телями |
| Giới cách | распыли́теле | распыли́телях |