распуха́ть распухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phình ra, đầy dãythông tụcперен.
  2. Sưng lên, phồng lên, phình lên, trướng lên, trương lên

Chia động từ

Hiện tại
яраспуха́ю
тыраспуха́ешь
он / она / онораспуха́ет
мыраспуха́ем
выраспуха́ете
онираспуха́ют
Quá khứ
Giống đựcраспуха́л
Giống cáiраспуха́ла
Giống trungраспуха́ло
Số nhiềuраспуха́ли
Mệnh lệnh
Số ítраспуха́й
Số nhiềuраспуха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспуха́ющийраспуха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспуха́яраспухав, распухавши