распу́тица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường lầy lộ, đường khó đi lạiсостояниеtình trạng
- đường lầy lội, đường khó đi lạiвремяmùa, thời kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распу́тица | распу́тицы |
| Sinh cách | распу́тицы | распу́тиц |
| Tặng cách | распу́тице | распу́тицам |
| Đối cách | распу́тицу | распу́тицы |
| Công cụ cách | распу́тицей, распу́тицею | распу́тицами |
| Giới cách | распу́тице | распу́тицах |