распу́тица распутица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường lầy lộ, đường khó đi lạiсостояниеtình trạng
  2. đường lầy lội, đường khó đi lạiвремяmùa, thời kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспу́тицараспу́тицы
Sinh cáchраспу́тицыраспу́тиц
Tặng cáchраспу́тицераспу́тицам
Đối cáchраспу́тицураспу́тицы
Công cụ cáchраспу́тицей, распу́тицеюраспу́тицами
Giới cáchраспу́тицераспу́тицах