распустёха

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. người đàn bà luộm thuộm, nhếch nhác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспустёхараспустёхи
Sinh cáchраспустёхираспустёх
Tặng cáchраспустёхераспустёхам
Đối cáchраспустёхураспустёх
Công cụ cáchраспустёхойраспустёхами
Giới cáchраспустёхераспустёхах