распуска́ние распускание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nở hoa, sự tan ra, sự tháo gỡ, sự bung ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспуска́ниераспуска́ния
Sinh cáchраспуска́нияраспуска́ний
Tặng cáchраспуска́ниюраспуска́ниям
Đối cáchраспуска́ниераспуска́ния
Công cụ cáchраспуска́ниемраспуска́ниями
Giới cáchраспуска́ниираспуска́ниях