располне́ть располнеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. béo ra, lên cân, mập ra, phổng phao

Chia động từ

Tương lai
ярасполне́ю
тырасполне́ешь
он / она / онорасполне́ет
мырасполне́ем
вырасполне́ете
онирасполне́ют
Quá khứ
Giống đựcрасполне́л
Giống cáiрасполне́ла
Giống trungрасполне́ло
Số nhiềuрасполне́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасполне́й
Số nhiềuрасполне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—располне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—располне́в, располневши