расплю́щивание расплющивание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự làm phẳng, quá trình dẹt xuống, sự cán phẳng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасплю́щивание—
Sinh cáchрасплю́щивания—
Tặng cáchрасплю́щиванию—
Đối cáchрасплю́щивание—
Công cụ cáchрасплю́щиванием—
Giới cáchрасплю́щивании—