расплыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể расплы́тьсяcười rạng rỡ; tan ra
Nghĩa
- loang ra, tản ra, lan raраспространяться
- nhòe raрастекаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расплыва́юсь |
| ты | расплыва́ешься |
| он / она / оно | расплыва́ется |
| мы | расплыва́емся |
| вы | расплыва́етесь |
| они | расплыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расплыва́лся |
| Giống cái | расплыва́лась |
| Giống trung | расплыва́лось |
| Số nhiều | расплыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расплыва́йся |
| Số nhiều | расплыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расплыва́ющийся | расплыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расплыва́ясь | расплывавшись |