распла́стываться распластываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nằm duỗi dài, trải ra, nằm dang tay dang chân

Chia động từ

Hiện tại
яраспла́стываюсь
тыраспла́стываешься
он / она / онораспла́стывается
мыраспла́стываемся
выраспла́стываетесь
онираспла́стываются
Quá khứ
Giống đựcраспла́стывался
Giống cáiраспла́стывалась
Giống trungраспла́стывалось
Số nhiềuраспла́стывались
Mệnh lệnh
Số ítраспла́стывайся
Số nhiềuраспла́стывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспла́стывающийсяраспла́стывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспла́стываясьраспластывавшись