распласта́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thái, cắt... thành látразрезать
- trải raрасположить
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | распласта́ю |
| ты | распласта́ешь |
| он / она / оно | распласта́ет |
| мы | распласта́ем |
| вы | распласта́ете |
| они | распласта́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | распласта́л |
| Giống cái | распласта́ла |
| Giống trung | распласта́ло |
| Số nhiều | распласта́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | распласта́й |
| Số nhiều | распласта́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | распласта́вший |
| Bị động | — | распла́станный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | распласта́в, распластавши |
Ví dụ
- распластать крыльяxòe cánh