расплавля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nóng chảy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расплавля́юсь |
| ты | расплавля́ешься |
| он / она / оно | расплавля́ется |
| мы | расплавля́емся |
| вы | расплавля́етесь |
| они | расплавля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расплавля́лся |
| Giống cái | расплавля́лась |
| Giống trung | расплавля́лось |
| Số nhiều | расплавля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расплавля́йся |
| Số nhiều | расплавля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расплавля́ющийся | расплавля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расплавля́ясь | расплавлявшись |