распи́хивать распихивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chen lấn, xô đẩy
  2. Đút, nhét

Chia động từ

Hiện tại
яраспи́хиваю
тыраспи́хиваешь
он / она / онораспи́хивает
мыраспи́хиваем
выраспи́хиваете
онираспи́хивают
Quá khứ
Giống đựcраспи́хивал
Giống cáiраспи́хивала
Giống trungраспи́хивало
Số nhiềuраспи́хивали
Mệnh lệnh
Số ítраспи́хивай
Số nhiềuраспи́хивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспи́хивающийраспи́хивавший
Bị độngраспи́хиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспи́хиваяраспихивав, распихивавши