распе́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự xướng, giai điệu hát, cách nhấn nhá, âm điệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распе́в | распе́вы |
| Sinh cách | распе́ва | распе́вов |
| Tặng cách | распе́ву | распе́вам |
| Đối cách | распе́в | распе́вы |
| Công cụ cách | распе́вом | распе́вами |
| Giới cách | распе́ве | распе́вах |