распа́шка распашка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cày vỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспа́шкараспа́шки
Sinh cáchраспа́шкираспа́шек
Tặng cáchраспа́шкераспа́шкам
Đối cáchраспа́шкураспа́шки
Công cụ cáchраспа́шкой, распа́шкоюраспа́шками
Giới cáchраспа́шкераспа́шках