распако́вка распаковка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mở hộp, mở gói, tháo kiện, mở hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспако́вкараспако́вки
Sinh cáchраспако́вкираспако́вок
Tặng cáchраспако́вкераспако́вкам
Đối cáchраспако́вкураспако́вки
Công cụ cáchраспако́вкой, распако́вкоюраспако́вками
Giới cáchраспако́вкераспако́вках