распа́ивать распаивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gỡ mối hàn, làm bong mối hàn

Chia động từ

Hiện tại
яраспа́иваю
тыраспа́иваешь
он / она / онораспа́ивает
мыраспа́иваем
выраспа́иваете
онираспа́ивают
Quá khứ
Giống đựcраспа́ивал
Giống cáiраспа́ивала
Giống trungраспа́ивало
Số nhiềuраспа́ивали
Mệnh lệnh
Số ítраспа́ивай
Số nhiềuраспа́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngраспа́ивающийраспа́ивавший
Bị độngраспа́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từраспа́иваяраспаивав, распаивавши