распа́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gỡ mối hàn, làm bong mối hàn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | распа́иваю |
| ты | распа́иваешь |
| он / она / оно | распа́ивает |
| мы | распа́иваем |
| вы | распа́иваете |
| они | распа́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | распа́ивал |
| Giống cái | распа́ивала |
| Giống trung | распа́ивало |
| Số nhiều | распа́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | распа́ивай |
| Số nhiều | распа́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | распа́ивающий | распа́ивавший |
| Bị động | распа́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | распа́ивая | распаивав, распаивавши |