распа́док распадок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khe núi, thung lũng hẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраспа́докраспа́дки
Sinh cáchраспа́дкараспа́дков
Tặng cáchраспа́дкураспа́дкам
Đối cáchраспа́докраспа́дки
Công cụ cáchраспа́дкомраспа́дками
Giới cáchраспа́дкераспа́дках