распа́док
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khe núi, thung lũng hẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | распа́док | распа́дки |
| Sinh cách | распа́дка | распа́дков |
| Tặng cách | распа́дку | распа́дкам |
| Đối cách | распа́док | распа́дки |
| Công cụ cách | распа́дком | распа́дками |
| Giới cách | распа́дке | распа́дках |