раску́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cởi, cởi... ra, tháo... ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | раску́тываю |
| ты | раску́тываешь |
| он / она / оно | раску́тывает |
| мы | раску́тываем |
| вы | раску́тываете |
| они | раску́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раску́тывал |
| Giống cái | раску́тывала |
| Giống trung | раску́тывало |
| Số nhiều | раску́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раску́тывай |
| Số nhiều | раску́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | раску́тывающий | раску́тывавший |
| Bị động | раскутываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | раску́тывая | раскутывав, раскутывавши |